băng điểm

Học thuật
Thân thiện
băng điểm

Nước đóng băng ở băng điểm là 0°C.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệt độ tại đó một chất lỏng chuyển sang thể rắn (đóng băng) khi làm lạnh, thường được đo bằng thang nhiệt độ Celsius (độ C): "Băng điểm" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nhiệt độ đông đặc cụ thể của một chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Băng điểm của nước tinh khiếtáp suất khí quyển tiêu chuẩn 0°C.
    • Các nhà hóa học đang nghiên cứu để hạ thấp băng điểm của dung dịch này.
    • Ethanol băng điểm thấp hơn nước rất nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật , "băng điểm" có thể thay đổi tùy theo áp suất độ tinh khiết của chất.
    • Băng điểm của nước biển thấp hơn 0°C do chứa muối hòa tan.
Biến thể từ gần giống
  • Điểm đông đặc: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "băng điểm".
  • Điểm nóng chảy: Nhiệt độ tại đó một chất rắn chuyển sang thể lỏng khi được làm nóng; khái niệm liên quan nhưng ngược lại với "băng điểm".
Từ đồng nghĩa
  • Điểm đóng băng
  • Nhiệt độ đông đặc
Lưu ý
  • "Băng điểm" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc giảng dạy. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt như "nhiệt độ đóng băng" hoặc "nhiệt độ nước đá".
băng điểm

Nước đóng băng ở băng điểm là 0°C.

  1. dt. Nhiệt độ đóng băng của chất lỏng, tính theo nhiệt kế bách phân: Băng điểm của nước 0oC.